CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THỊNH

DUC THINH TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THỊNH - DUC THINH TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Cụm 6, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 6, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107512811. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107512811 Ngày cấp21-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THỊNH Tên giao dịchDUC THINH TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm 6, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm 6, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thọ
Điện thoại0914412690 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động20-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107512811, DUC THINH TRADING INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Long Xuyên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Đúc sắt thép C24310
7 Đúc kim loại màu C24320
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
9 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
10 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
49 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
50 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
51 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629