CÔNG TY TNHH QUALITY LIFE VIỆT NAM

QUALITY LIFE VIETNAM CO .,LTD

CÔNG TY TNHH QUALITY LIFE VIỆT NAM - QUALITY LIFE VIETNAM CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10/158 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107512882. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107512882 Ngày cấp20-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH QUALITY LIFE VIỆT NAM Tên giao dịchQUALITY LIFE VIETNAM CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10/158 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10/158 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0432127336 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động20-07-2016
Ngành nghề chính Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4722

Từ khoá: 0107512882, QUALITY LIFE VIETNAM CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
31 Dịch vụ ăn uống khác I56290
32 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
33 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
34 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
35 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
38 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
39 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
46 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
47 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
48 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
49 Trồng cây hàng năm khác A01190
50 Chăn nuôi dê, cừu A01440
51 Chăn nuôi lợn A01450
52 Chăn nuôi gia cầm A0146
53 Chăn nuôi khác A01490
54 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
55 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
56 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
57 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
58 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
59 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
60 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
61 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
62 Khai thác thuỷ sản biển A03110
63 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
64 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
65 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
66 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
67 Dịch vụ đóng gói N82920
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
70 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
71 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
72 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
73 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
74 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
75 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
76 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
77 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
78 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104