CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP AGROTECH
AGROTECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP AGROTECH - AGROTECH CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngõ 641, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107512963. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107512963 | Ngày cấp | 21-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP AGROTECH | Tên giao dịch | AGROTECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 641, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 641, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0107512963, AGROTECH CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 19 | Trồng cây điều | A01230 |
| 20 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 21 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 22 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 23 | Trồng cây chè | A01270 |
| 24 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 25 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 26 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 27 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 28 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 29 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 30 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 31 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 32 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 33 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 37 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 38 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |