CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TST

TST TECHNOLOGY - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TST - TST TECHNOLOGY - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 16, tổ 66, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, tổ 66, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107513660. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107513660 Ngày cấp20-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TST Tên giao dịchTST TECHNOLOGY - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16, tổ 66, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16, tổ 66, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0974762222 Người đại diện*** *** Thuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động20-07-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107513660, TST TECHNOLOGY - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
3 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
4 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
5 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
30 Bốc xếp hàng hóa H5224
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702