CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ UY TÍN MINH KHÔI
MINH KHOI PRESTIGE SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ UY TÍN MINH KHÔI - MINH KHOI PRESTIGE SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại số 4, ngõ 268 đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107513727. Người đại diện pháp luật: *** *** Ly.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107513727 | Ngày cấp | 22-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ UY TÍN MINH KHÔI | Tên giao dịch | MINH KHOI PRESTIGE SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số 4, ngõ 268 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Tam Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số 4, ngõ 268 đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0974240355 | Người đại diện | *** *** Ly |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0107513727, MINH KHOI PRESTIGE SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tam Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 21 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 24 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 25 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 26 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |