CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SBAY
SBAY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SBAY - SBAY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại số 41, ngõ 37, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107514174. Người đại diện pháp luật: *** *** Sang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107514174 | Ngày cấp | 22-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SBAY | Tên giao dịch | SBAY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số 41, ngõ 37, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số 41, ngõ 37, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0917383682 | Người đại diện | *** *** Sang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0107514174, SBAY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 30 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 31 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 32 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 33 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 37 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 38 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 43 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 44 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 47 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 48 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 49 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 50 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 51 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 52 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 53 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 57 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 58 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 59 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 60 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 62 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 63 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 64 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 65 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 66 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 69 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 70 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 71 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 72 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 73 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 74 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 75 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 76 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 77 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 78 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 79 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 80 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 81 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 82 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 83 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 84 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 85 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |