CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BẮC NAM
NSEC CO., LTD
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BẮC NAM - NSEC CO., LTD có địa chỉ tại SN 14, liền kề 39, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: SN 14, liền kề 39, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107514181. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107514181 | Ngày cấp | 22-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BẮC NAM | Tên giao dịch | NSEC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | SN 14, liền kề 39, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | SN 14, liền kề 39, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107514181, NSEC CO., LTD, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Vân Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 15 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 16 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 17 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 18 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 19 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 25 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 31 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |