CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TÂM AN
TAM AN EDU CO., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TÂM AN - TAM AN EDU CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 16B, ngõ 123 Xuân Thủy, tổ 22, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107514199. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107514199 | Ngày cấp | 21-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TÂM AN | Tên giao dịch | TAM AN EDU CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16B, ngõ 123 Xuân Thủy, tổ 22, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16B, ngõ 123 Xuân Thủy, tổ 22, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0916386163 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0107514199, TAM AN EDU CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 24 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 30 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 31 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 32 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 33 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 34 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 38 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 39 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 40 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 41 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 42 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 44 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 48 | In ấn | C18110 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 50 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |