CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG XANH

GREEN COMMUNITY CONNECTING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG XANH - GREEN COMMUNITY CONNECTING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 13 H5 tập thể Đại học sư phạm, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107515185. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107515185 Ngày cấp21-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG XANH Tên giao dịchGREEN COMMUNITY CONNECTING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 13 H5 tập thể Đại học sư phạm, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 13 H5 tập thể Đại học sư phạm, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động21-07-2016
Ngành nghề chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Mã ngànhN7730

Từ khoá: 0107515185, GREEN COMMUNITY CONNECTING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
2 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn gạo G46310
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
23 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
24 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Xuất bản phần mềm J58200
31 Hoạt động viễn thông khác J6190
32 Lập trình máy vi tính J62010
33 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
34 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
35 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
36 Cổng thông tin J63120
37 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
38 Quảng cáo M73100
39 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
44 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
47 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
48 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
49 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
50 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
51 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
54 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
55 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
56 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
57 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
58 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
59 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
60 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
61 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
62 Dịch vụ đóng gói N82920
63 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
64 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
65 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
66 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
67 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
68 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
69 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
70 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
71 Sản xuất giày dép C15200
72 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
73 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
74 Cho thuê băng, đĩa video N77220
75 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (ngành chính) N7730
77 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
78 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
79 Cung ứng lao động tạm thời N78200
80 Đại lý du lịch N79110
81 Điều hành tua du lịch N79120
82 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
83 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
84 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
85 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
86 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300