CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP QUỐC TẾ TRIFACO
TRIFACO IT CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP QUỐC TẾ TRIFACO - TRIFACO IT CO., LTD có địa chỉ tại Đội 9, thôn Trại Hiền, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 9, thôn Trại Hiền, Xã Hoàng Diệu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107517150. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107517150 | Ngày cấp | 25-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP QUỐC TẾ TRIFACO | Tên giao dịch | TRIFACO IT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 9, thôn Trại Hiền, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 9, thôn Trại Hiền, Xã Hoàng Diệu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quảng Bị |
| Điện thoại | 0947298482 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107517150, TRIFACO IT CO., LTD, Hà Nội, Xã Quảng Bị, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Hoàng Diệu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 19 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 20 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 21 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |