CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÙNG DƯƠNG
TUNG DUONG PACKAGING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÙNG DƯƠNG - TUNG DUONG PACKAGING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Mới, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Mới, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107517908. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107517908 | Ngày cấp | 26-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÙNG DƯƠNG | Tên giao dịch | TUNG DUONG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Mới, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Mới, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | Mã ngành | C1702 |
Từ khoá: 0107517908, TUNG DUONG PACKAGING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Dương Liễu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (ngành chính) | C1702 |
| 16 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |