CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT GROUP

THANH PHAT GROUP IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPAN

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT GROUP - THANH PHAT GROUP IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ đăng ký tại Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107518877. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107518877 Ngày cấp26-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT GROUP Tên giao dịchTHANH PHAT GROUP IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPAN
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Văn, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động26-07-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107518877, THANH PHAT GROUP IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
7 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
8 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn gạo G46310
27 Bán buôn thực phẩm G4632
28 Bán buôn đồ uống G4633
29 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
40 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
42 Vận tải bằng xe buýt H49200
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Vận tải đường ống H49400
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
48 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
49 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
64 Khai thác và thu gom than cứng B05100
65 Khai thác và thu gom than non B05200
66 Khai thác dầu thô B06100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
68 Khai thác quặng sắt B07100
69 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
70 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
73 Khai thác và thu gom than bùn B08920
74 Khai thác muối B08930
75 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990