CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH KHÁNH

MINHKHANH CONSER CO.,LTD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH KHÁNH - MINHKHANH CONSER CO.,LTD có địa chỉ tại Ngách 2/6 ngõ 2 đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Ngách 2/6 ngõ 2 đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107520072. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107520072 Ngày cấp28-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH KHÁNH Tên giao dịchMINHKHANH CONSER CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Ngách 2/6 ngõ 2 đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Ngách 2/6 ngõ 2 đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại0949920620 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động27-07-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107520072, MINHKHANH CONSER CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Bán buôn tổng hợp G46900
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
40 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
48 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
49 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
60 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
61 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
65 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
66 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
67 Sản xuất giày dép C15200
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Điều hành tua du lịch N79120
70 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
71 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
72 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300