CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP TRẦN GIA

TRAN GIA INVESTMENT SUMMARY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP TRẦN GIA - TRAN GIA INVESTMENT SUMMARY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 3 Thôn 1, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 3 Thôn 1, Xã Quảng Bị, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107520227. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107520227 Ngày cấp27-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP TRẦN GIA Tên giao dịchTRAN GIA INVESTMENT SUMMARY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Đội 3 Thôn 1, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Đội 3 Thôn 1, Xã Quảng Bị, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quảng Bị
Điện thoại0978032709 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động27-07-2016
Ngành nghề chính Vệ sinh chung nhà cửa Mã ngànhN81210

Từ khoá: 0107520227, TRAN GIA INVESTMENT SUMMARY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Quảng Bị, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Quảng Bị

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Quảng cáo M73100
44 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Cho thuê xe có động cơ N7710
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
48 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
52 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
53 Dịch vụ đóng gói N82920
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
56 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
57 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
60 Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) N81210
61 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
62 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300