CÔNG TY CỔ PHẦN BEEWIN VIỆT NAM
BEEWIN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BEEWIN VIỆT NAM - BEEWIN.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 20, hẻm 92/19/2 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 20, hẻm 92/19/2 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107520467. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107520467 | Ngày cấp | 27-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BEEWIN VIỆT NAM | Tên giao dịch | BEEWIN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 20, hẻm 92/19/2 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 20, hẻm 92/19/2 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 0935709237 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107520467, BEEWIN.,JSC, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 8 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 30 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 36 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 37 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 38 | Trồng lúa | A01110 |
| 39 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 40 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 41 | Trồng cây mía | A01140 |
| 42 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 43 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 44 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 45 | Trồng cây điều | A01230 |
| 46 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 47 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 48 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 49 | Trồng cây chè | A01270 |
| 50 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 51 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 52 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 53 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 54 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 55 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 56 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 59 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 60 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 61 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 62 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 63 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 64 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |