CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÀU XANH
GREEN BIOTECHNOLOGY CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÀU XANH - GREEN BIOTECHNOLOGY CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 12, ngõ 150 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 12, ngõ 150 đường Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107521069. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107521069 | Ngày cấp | 28-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÀU XANH | Tên giao dịch | GREEN BIOTECHNOLOGY CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 12, ngõ 150 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 12, ngõ 150 đường Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0949736283 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107521069, GREEN BIOTECHNOLOGY CO., LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 11 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 12 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 14 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |