CÔNG TY TNHH HOÀN CẦU Á ÂU MỸ
GLOBAL ASIA EUROPE AMERICA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH HOÀN CẦU Á ÂU MỸ - GLOBAL ASIA EUROPE AMERICA COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 21, Ngõ 162/130, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107521439. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107521439 | Ngày cấp | 28-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HOÀN CẦU Á ÂU MỸ | Tên giao dịch | GLOBAL ASIA EUROPE AMERICA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 21, Ngõ 162/130, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 21, Ngõ 162/130, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0975899029 | Người đại diện | *** *** Nguyệt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107521439, GLOBAL ASIA EUROPE AMERICA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 15 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 16 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 17 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 25 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 26 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 27 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 28 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 29 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 30 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 32 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 33 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 34 | Sản xuất giày dép | C15200 |