CÔNG TY CỔ PHẦN AN TÍN PHÁT - VIỆT NAM

AN TIN PHAT - VIET NAM JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN AN TÍN PHÁT - VIỆT NAM - AN TIN PHAT - VIET NAM JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 4, ngõ 44 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngõ 44 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107521485. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107521485 Ngày cấp28-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN AN TÍN PHÁT - VIỆT NAM Tên giao dịchAN TIN PHAT - VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, ngõ 44 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, ngõ 44 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0901018855 Người đại diện*** *** Mai
Giấy phép số Ngày hoạt động28-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107521485, AN TIN PHAT - VIET NAM JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
6 Sửa chữa thiết bị khác C33190
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
32 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
33 Vận tải hành khách đường sắt H49110
34 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
44 Bưu chính H53100
45 Chuyển phát H53200
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Lập trình máy vi tính J62010
49 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
50 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
51 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
52 Cổng thông tin J63120
53 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
54 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
55 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
56 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
57 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
58 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
59 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
60 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
61 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
62 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
63 Cho thuê xe có động cơ N7710
64 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
65 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
66 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
67 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
70 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
71 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
72 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
73 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
74 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
75 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
76 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
77 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
78 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
79 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
81 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
82 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
83 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
84 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
85 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
86 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
87 Cho thuê băng, đĩa video N77220
88 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
90 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
91 Cung ứng lao động tạm thời N78200
92 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
93 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
94 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
95 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300