CÔNG TY TNHH ĐT&PT TÂN QUANG MINH

TAN QUANG MINH ĐT&PT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐT&PT TÂN QUANG MINH - TAN QUANG MINH ĐT&PT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 18, đường Tứ Hiệp, xóm mới, thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107522577. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107522577 Ngày cấp28-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐT&PT TÂN QUANG MINH Tên giao dịchTAN QUANG MINH ĐT&PT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, đường Tứ Hiệp, xóm mới, thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, đường Tứ Hiệp, xóm mới, thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0987785173 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động28-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107522577, TAN QUANG MINH ĐT&PT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
25 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
26 Quảng cáo M73100
27 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
30 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
31 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
32 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
33 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
34 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
36 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
39 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
40 In ấn C18110
41 Dịch vụ liên quan đến in C18120