CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯNG NAM THỊNH

HNT INVEST.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯNG NAM THỊNH - HNT INVEST.,JSC có địa chỉ tại Số 28 ngõ 51 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28 ngõ 51 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107522802. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107522802 Ngày cấp28-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯNG NAM THỊNH Tên giao dịchHNT INVEST.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 28 ngõ 51 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 28 ngõ 51 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại02432151552 Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động28-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107522802, HNT INVEST.,JSC, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
16 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Sửa chữa thiết bị khác C33190
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
22 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
23 Tái chế phế liệu E3830
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
29 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
47 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
50 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
54 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Xuất bản phần mềm J58200
57 Lập trình máy vi tính J62010
58 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
59 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
60 Cổng thông tin J63120
61 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
62 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
63 Quảng cáo M73100
64 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
68 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
69 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
77 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
78 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
79 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
80 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
81 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
82 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
83 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
85 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
86 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
87 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
88 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
89 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
90 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
91 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
92 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
93 Sản xuất sợi C13110
94 Sản xuất vải dệt thoi C13120
95 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
96 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
97 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
98 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
99 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
100 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
101 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
102 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
103 Sản xuất giày dép C15200
104 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
105 In ấn C18110
106 Dịch vụ liên quan đến in C18120
107 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
108 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
109 Đại lý du lịch N79110
110 Điều hành tua du lịch N79120
111 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200