CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NHẬT QUANG
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NHẬT QUANG có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 27 tổ 41, cụm 6, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107523203. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107523203 | Ngày cấp | 29-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NHẬT QUANG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 27 tổ 41, cụm 6, Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội Phường Phú Thượng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 27 tổ 41, cụm 6, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng |
| Điện thoại | 0911881819 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0107523203, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Phú Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 21 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 22 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 31 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 32 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 33 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 34 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 35 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 36 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 37 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 40 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 41 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 42 | Khai thác muối | B08930 |
| 43 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |