CÔNG TY TNHH SYSTEM FAN VIỆT NAM

SYSTEM AIR VIET NAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH SYSTEM FAN VIỆT NAM - SYSTEM AIR VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Biệt thự NV11, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107523436. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy thông dụng khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107523436 Ngày cấp29-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SYSTEM FAN VIỆT NAM Tên giao dịchSYSTEM AIR VIET NAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Biệt thự NV11, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Biệt thự NV11, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0989981866 Người đại diện*** *** Hiệu
Giấy phép số Ngày hoạt động29-07-2016
Ngành nghề chính Sản xuất máy thông dụng khác Mã ngànhC28190

Từ khoá: 0107523436, SYSTEM AIR VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Sản xuất máy thông dụng khác (ngành chính) C28190
5 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
6 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Phá dỡ F43110
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
42 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200