CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU NHỰA 3S
3RPS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU NHỰA 3S - 3RPS., JSC có địa chỉ tại Tổ dân phố số 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố số 2, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107524013. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107524013 | Ngày cấp | 01-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU NHỰA 3S | Tên giao dịch | 3RPS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố số 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố số 2, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | 0979851886 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | Mã ngành | C22120 |
Từ khoá: 0107524013, 3RPS., JSC, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (ngành chính) | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 23 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 24 | Đại lý du lịch | N79110 |