CÔNG TY TNHH MẠNG VÀ TỔNG ĐÀI ĐỨC CƯỜNG

DUC CUONG NETWORK AND SWITCHBOARDS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MẠNG VÀ TỔNG ĐÀI ĐỨC CƯỜNG - DUC CUONG NETWORK AND SWITCHBOARDS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 17, ngách 99, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107525680. Người đại diện pháp luật: *** *** Quý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107525680 Ngày cấp02-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MẠNG VÀ TỔNG ĐÀI ĐỨC CƯỜNG Tên giao dịchDUC CUONG NETWORK AND SWITCHBOARDS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 17, ngách 99, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 17, ngách 99, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0888131306 Người đại diện*** *** Quý
Giấy phép số Ngày hoạt động01-08-2016
Ngành nghề chính Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhJ63290

Từ khoá: 0107525680, DUC CUONG NETWORK AND SWITCHBOARDS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
6 Bán buôn tổng hợp G46900
7 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
8 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
9 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
10 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
11 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
12 Xuất bản phần mềm J58200
13 Hoạt động viễn thông khác J6190
14 Lập trình máy vi tính J62010
15 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
16 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
17 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
18 Cổng thông tin J63120
19 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) J63290
20 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
21 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
22 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
23 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
24 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
29 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
30 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
31 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
32 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
33 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
37 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
38 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
39 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Cho thuê băng, đĩa video N77220
42 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
43 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730