CÔNG TY TNHH MALISA
MALISA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MALISA - MALISA COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngách 373/24, đường Ngọc hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107527078. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiệu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107527078 | Ngày cấp | 03-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MALISA | Tên giao dịch | MALISA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngách 373/24, đường Ngọc hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngách 373/24, đường Ngọc hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0485851901 | Người đại diện | *** *** Thiệu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107527078, MALISA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 10 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 11 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 12 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 13 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 14 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |