CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÁT TÀI
PHAT TAI GENERAL TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÁT TÀI - PHAT TAI GENERAL TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại No 09 - LK41 Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK 18b, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: No 09 - LK41 Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK 18b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107528956. Người đại diện pháp luật: *** *** Tài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107528956 | Ngày cấp | 04-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÁT TÀI | Tên giao dịch | PHAT TAI GENERAL TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | No 09 - LK41 Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK 18b, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | No 09 - LK41 Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK 18b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107528956, PHAT TAI GENERAL TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 19 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 23 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |