CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH ĐỒNG MÙA XUÂN

SPRINGFIELD.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH ĐỒNG MÙA XUÂN - SPRINGFIELD.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 7, ngách 54/07 Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107529325. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107529325 Ngày cấp05-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH ĐỒNG MÙA XUÂN Tên giao dịchSPRINGFIELD.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 7, ngách 54/07 Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 7, ngách 54/07 Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0995093888 Người đại diện*** *** Quyên
Giấy phép số Ngày hoạt động03-08-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ trồng trọt Mã ngànhA01610

Từ khoá: 0107529325, SPRINGFIELD.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn tổng hợp G46900
13 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
14 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
15 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
17 Bốc xếp hàng hóa H5224
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
21 Dịch vụ ăn uống khác I56290
22 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
23 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
24 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
25 Quảng cáo M73100
26 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
27 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
28 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
29 Trồng lúa A01110
30 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
31 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
32 Trồng cây mía A01140
33 Trồng cây lấy sợi A01160
34 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Trồng cây hàng năm khác A01190
37 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
38 Trồng cây điều A01230
39 Trồng cây hồ tiêu A01240
40 Trồng cây cao su A01250
41 Trồng cây cà phê A01260
42 Trồng cây chè A01270
43 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
44 Trồng cây lâu năm khác A01290
45 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
46 Chăn nuôi trâu, bò A01410
47 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
48 Chăn nuôi dê, cừu A01440
49 Chăn nuôi lợn A01450
50 Chăn nuôi gia cầm A0146
51 Chăn nuôi khác A01490
52 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) A01610
54 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
55 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
56 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
57 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
58 Khai thác gỗ A02210
59 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
60 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
61 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
65 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
66 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
67 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
68 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
69 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
70 Sản xuất đường C10720
71 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
72 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
73 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
74 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
75 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
76 Sản xuất rượu vang C11020
77 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
78 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
79 Sản xuất sợi C13110
80 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
81 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
82 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
83 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
84 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
85 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
86 Đại lý du lịch N79110
87 Điều hành tua du lịch N79120