CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẠ TẦNG HÀ NỘI
HANOI IS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẠ TẦNG HÀ NỘI - HANOI IS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tòa nhà 108 A5, TT Đá Hoa An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107529660. Người đại diện pháp luật: *** *** Vy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107529660 | Ngày cấp | 05-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẠ TẦNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI IS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tòa nhà 108 A5, TT Đá Hoa An Dương, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tòa nhà 108 A5, TT Đá Hoa An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0922001943 | Người đại diện | *** *** Vy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107529660, HANOI IS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 23 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 24 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 25 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |