CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRƯƠNG GIA

TRUONG GIA PRODUCE AND INVESTMENT TRADE JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRƯƠNG GIA - TRUONG GIA PRODUCE AND INVESTMENT TRADE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngách 14, ngõ 48, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107531123. Người đại diện pháp luật: *** *** My.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107531123 Ngày cấp05-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRƯƠNG GIA Tên giao dịchTRUONG GIA PRODUCE AND INVESTMENT TRADE JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, ngách 14, ngõ 48, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, ngách 14, ngõ 48, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0904553256 Người đại diện*** *** My
Giấy phép số Ngày hoạt động05-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107531123, TRUONG GIA PRODUCE AND INVESTMENT TRADE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
4 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
6 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
7 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
10 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
12 Bán buôn tổng hợp G46900
13 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
14 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
18 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
19 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
20 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
21 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
22 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
23 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
24 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
25 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
26 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
27 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
28 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
30 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
31 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
34 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
35 Sản xuất đường C10720
36 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
37 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
38 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
39 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
40 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
41 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290