CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NEW LIFE SAKURA

NEW LIFE SAKURA.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NEW LIFE SAKURA - NEW LIFE SAKURA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 237 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107531772. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107531772 Ngày cấp08-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NEW LIFE SAKURA Tên giao dịchNEW LIFE SAKURA.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 237 Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 237 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động05-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107531772, NEW LIFE SAKURA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
3 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
4 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
5 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
6 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
7 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
8 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
9 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
10 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
30 Bán buôn tổng hợp G46900
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
37 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
38 Quảng cáo M73100
39 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
45 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
46 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
47 Dịch vụ đóng gói N82920
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Giáo dục nghề nghiệp P8532
50 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
51 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
52 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
53 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
54 In ấn C18110
55 Dịch vụ liên quan đến in C18120
56 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
57 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
58 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290