CÔNG TY TNHH LION'S ENERGY DRINK SYNAGDI VIỆT NAM

SYNAGDI VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH LION'S ENERGY DRINK SYNAGDI VIỆT NAM - SYNAGDI VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 15, ngõ 572 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107531980. Người đại diện pháp luật: *** *** Chuộng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107531980 Ngày cấp08-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH LION'S ENERGY DRINK SYNAGDI VIỆT NAM Tên giao dịchSYNAGDI VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15, ngõ 572 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15, ngõ 572 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0462945071 Người đại diện*** *** Chuộng
Giấy phép số Ngày hoạt động05-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107531980, SYNAGDI VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
8 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
9 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
10 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
11 Trồng lúa A01110
12 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
13 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
14 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
15 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
16 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
17 Chăn nuôi trâu, bò A01410
18 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
19 Chăn nuôi dê, cừu A01440
20 Chăn nuôi lợn A01450
21 Chăn nuôi gia cầm A0146
22 Khai thác gỗ A02210
23 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
26 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
27 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
28 Sản xuất đường C10720
29 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
30 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
31 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
32 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
33 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
34 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
35 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220