CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN
TAN TIEN TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN - TAN TIEN TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 37/95/20 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 37/95/20 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107532462. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107532462 | Ngày cấp | 08-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN | Tên giao dịch | TAN TIEN TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37/95/20 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37/95/20 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0438754794 | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107532462, TAN TIEN TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 9 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 10 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 43 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 44 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 45 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 46 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 47 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 48 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 49 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 52 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 53 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 54 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 55 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 56 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 57 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 58 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 59 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 63 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 64 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 65 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 66 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 67 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 68 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 70 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 71 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 72 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 73 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 74 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 75 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 76 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 77 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 78 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 79 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 80 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 82 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 83 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 84 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |