CÔNG TY TNHH FOX YOGA VIỆT NAM
FOX YOGA VIỆT NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH FOX YOGA VIỆT NAM - FOX YOGA VIỆT NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 94 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107534773. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107534773 | Ngày cấp | 10-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH FOX YOGA VIỆT NAM | Tên giao dịch | FOX YOGA VIỆT NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 94 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 94 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0985085359 | Người đại diện | *** *** Tiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0107534773, FOX YOGA VIỆT NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 8 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 21 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 22 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 24 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 25 | Cổng thông tin | J63120 |
| 26 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 30 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 31 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 32 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 33 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 34 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 37 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 38 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 39 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 41 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 43 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 44 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 45 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 46 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 47 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 48 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 49 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 50 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 51 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 52 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 53 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 54 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 55 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 56 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 57 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 58 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 59 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |