CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG VÀ GIÁO DỤC QUỐC TẾ
INTERNATIONAL EDUCATION AND TALENT DEVELOPMENT COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG VÀ GIÁO DỤC QUỐC TẾ - INTERNATIONAL EDUCATION AND TALENT DEVELOPMENT COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 68, ngách 28, ngõ 200 Nguyễn Sơn, tổ 22, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107534808. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục tiểu học
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107534808 | Ngày cấp | 09-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG VÀ GIÁO DỤC QUỐC TẾ | Tên giao dịch | INTERNATIONAL EDUCATION AND TALENT DEVELOPMENT COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 68, ngách 28, ngõ 200 Nguyễn Sơn, tổ 22, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 68, ngách 28, ngõ 200 Nguyễn Sơn, tổ 22, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nguyệt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học | Mã ngành | P85200 |
Từ khoá: 0107534808, INTERNATIONAL EDUCATION AND TALENT DEVELOPMENT COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 2 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 3 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 4 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 5 | Giáo dục tiểu học (ngành chính) | P85200 |
| 6 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 7 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 8 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 9 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 10 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |