CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐỒNG

AN THINH HA NOI INTERNATIONAL CO .,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐỒNG - AN THINH HA NOI INTERNATIONAL CO .,LTD có địa chỉ tại Tầng 2, số 44 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, số 44 phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107534893. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107534893 Ngày cấp09-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐỒNG Tên giao dịchAN THINH HA NOI INTERNATIONAL CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 2, số 44 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 2, số 44 phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0432006137096308021 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động09-08-2016
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0107534893, AN THINH HA NOI INTERNATIONAL CO .,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đúc sắt thép C24310
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
8 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Sửa chữa thiết bị khác C33190
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán buôn tổng hợp G46900
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Bốc xếp hàng hóa H5224
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
38 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
39 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
40 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
43 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
44 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
45 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
46 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
47 Sản xuất giày dép C15200
48 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730