CÔNG TY CỔ PHẦN ART COFFEE VIỆT NAM
ART COFFEE VIET NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ART COFFEE VIỆT NAM - ART COFFEE VIET NAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 154, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107535061. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107535061 | Ngày cấp | 10-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ART COFFEE VIỆT NAM | Tên giao dịch | ART COFFEE VIET NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 154, phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 154, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0462919919 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107535061, ART COFFEE VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 8 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 29 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 30 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 31 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 32 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 33 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 34 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 35 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 42 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 45 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 49 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 50 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 51 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 52 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 53 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 54 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 55 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 56 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 59 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 60 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 61 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 62 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 63 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 64 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 65 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 66 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 67 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 68 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 69 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 70 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 71 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 72 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 73 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 74 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 75 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 76 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 77 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 78 | In ấn | C18110 |
| 79 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 80 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 81 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 82 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 83 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 84 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 85 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |