CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG BELLRINGS
BELLRINGS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG BELLRINGS - BELLRINGS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 17, lô 4, khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107535590. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107535590 | Ngày cấp | 10-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG BELLRINGS | Tên giao dịch | BELLRINGS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 17, lô 4, khu đô thị Nam La Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 17, lô 4, khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0975773743 | Người đại diện | *** *** Quyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107535590, BELLRINGS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 26 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 29 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 30 | Cổng thông tin | J63120 |
| 31 | Quảng cáo | M73100 |
| 32 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 33 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 34 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 35 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 36 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 37 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 38 | Trồng lúa | A01110 |
| 39 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 40 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 41 | Trồng cây mía | A01140 |
| 42 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 43 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 44 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 45 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 46 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 47 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 50 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 51 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 52 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 53 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | S94110 |
| 54 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 55 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 56 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 57 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 58 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 59 | In ấn | C18110 |
| 60 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 61 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 62 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 63 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |