CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT Á
NAM VIET A TECHNOLOGY AND DEVICE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT Á - NAM VIET A TECHNOLOGY AND DEVICE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 14, ngõ 192 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, ngõ 192 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107536347. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107536347 | Ngày cấp | 11-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT Á | Tên giao dịch | NAM VIET A TECHNOLOGY AND DEVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngõ 192 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngõ 192 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0903464885 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107536347, NAM VIET A TECHNOLOGY AND DEVICE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 23 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 24 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 25 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 33 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 40 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 41 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 45 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 46 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 47 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 49 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 50 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |