CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PHƯỢNG TOÀN
PHUONG TOAN TSP CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PHƯỢNG TOÀN - PHUONG TOAN TSP CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107537164. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107537164 | Ngày cấp | 13-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PHƯỢNG TOÀN | Tên giao dịch | PHUONG TOAN TSP CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0984882128 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107537164, PHUONG TOAN TSP CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Liên Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 11 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 18 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 19 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 20 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 21 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 22 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 23 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 24 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 25 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 26 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 27 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 28 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 31 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 32 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 33 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 34 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 35 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 36 | Phá dỡ | F43110 |
| 37 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 41 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 42 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 43 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 44 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 45 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 46 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 47 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 48 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 49 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 50 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 51 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 52 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 53 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 55 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 56 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 57 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 58 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 59 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 60 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 63 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 64 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 65 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 66 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 67 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 68 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 69 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 70 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 73 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 74 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 75 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 76 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 77 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 78 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 80 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 81 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 82 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 83 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 84 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 85 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 86 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 87 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 88 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 89 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |