CÔNG TY TNHH NETCOM ELECTRONICS VIỆT NAM

NETCOM ELECTRONICS VN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH NETCOM ELECTRONICS VIỆT NAM - NETCOM ELECTRONICS VN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1 ngõ 45, phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107538859. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107538859 Ngày cấp16-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NETCOM ELECTRONICS VIỆT NAM Tên giao dịchNETCOM ELECTRONICS VN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1 ngõ 45, phố Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1 ngõ 45, phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động15-09-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0107538859, NETCOM ELECTRONICS VN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
28 Bốc xếp hàng hóa H5224
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
30 Bưu chính H53100
31 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
40 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
41 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
44 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
45 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
46 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
47 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
48 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
49 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
50 In ấn C18110
51 Dịch vụ liên quan đến in C18120
52 Sao chép bản ghi các loại C18200