CÔNG TY TNHH MEGATRANS

MEGATRANS CO., LTD

CÔNG TY TNHH MEGATRANS - MEGATRANS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10 ngõ 445/50/1 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107539387. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107539387 Ngày cấp17-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MEGATRANS Tên giao dịchMEGATRANS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 ngõ 445/50/1 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 ngõ 445/50/1 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0983652256 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động15-08-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0107539387, MEGATRANS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
2 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
3 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
4 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
5 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
7 Bán mô tô, xe máy G4541
8 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
12 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
13 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
14 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
15 Bốc xếp hàng hóa H5224
16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
17 Xuất bản phần mềm J58200
18 Lập trình máy vi tính J62010
19 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
20 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
21 Quảng cáo M73100
22 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
23 Cho thuê xe có động cơ N7710
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990