CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI SÔNG HỒNG
SONG HONG ECO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI SÔNG HỒNG - SONG HONG ECO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Xóm 11, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107539718. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107539718 | Ngày cấp | 16-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI SÔNG HỒNG | Tên giao dịch | SONG HONG ECO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 11, Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Xã Yên Mỹ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 11, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì |
| Điện thoại | 01628557586 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0107539718, SONG HONG ECO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Yên Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá | C1200 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 20 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 21 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 22 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 23 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 24 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 27 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 30 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 31 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 32 | Phá dỡ | F43110 |
| 33 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 36 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 37 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 38 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 39 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 41 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 42 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 43 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 49 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 54 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 59 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 60 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 63 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 66 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 67 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 68 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 69 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 70 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 74 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 75 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 76 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 77 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 78 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 79 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 80 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 81 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 82 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 83 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 84 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 85 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 86 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 87 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |