CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN ĐẠI THÀNH

TAN DAI THANH INVESTMENT AND PRODUCING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN ĐẠI THÀNH - TAN DAI THANH INVESTMENT AND PRODUCING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại LK 181, khu A - khu đất dịch vụ Do Lộ, tổ 17, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107540713. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107540713 Ngày cấp17-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN ĐẠI THÀNH Tên giao dịchTAN DAI THANH INVESTMENT AND PRODUCING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
LK 181, khu A - khu đất dịch vụ Do Lộ, tổ 17, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
LK 181, khu A - khu đất dịch vụ Do Lộ, tổ 17, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa
Điện thoại0964139570 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động17-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107540713, TAN DAI THANH INVESTMENT AND PRODUCING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
15 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Bán buôn tổng hợp G46900
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
26 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
27 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
28 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
29 Quảng cáo M73100
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
34 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
35 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
38 Điều hành tua du lịch N79120