CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HÀ THÀNH
HA THANH ENVIRONMENT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HÀ THÀNH - HA THANH ENVIRONMENT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 25, ngách 51, ngõ 207, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 25, ngách 51, ngõ 207, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107541724. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107541724 | Ngày cấp | 18-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HA THANH ENVIRONMENT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25, ngách 51, ngõ 207, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25, ngách 51, ngõ 207, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0912297568 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0107541724, HA THANH ENVIRONMENT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |