CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG VIÊN VƯỜN CHIM VIỆT
VIET BIRD GARDEN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG VIÊN VƯỜN CHIM VIỆT - VIET BIRD GARDEN.,JSC có địa chỉ tại Thôn Lũng Đê Quai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lũng Đê Quai, Xã Quang Lãng, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107542855. Người đại diện pháp luật: *** *** Giáp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107542855 | Ngày cấp | 22-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG VIÊN VƯỜN CHIM VIỆT | Tên giao dịch | VIET BIRD GARDEN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lũng Đê Quai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lũng Đê Quai, Xã Quang Lãng, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Xuyên |
| Điện thoại | 0977774677 | Người đại diện | *** *** Giáp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Mã ngành | A01300 |
Từ khoá: 0107542855, VIET BIRD GARDEN.,JSC, Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Quang Lãng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) | A01300 |
| 24 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 25 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 26 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 27 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 35 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 36 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 37 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 38 | Điều hành tua du lịch | N79120 |