CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC QUỐC TẾ JAVIKO
IMAC ENGINEERING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC QUỐC TẾ JAVIKO - IMAC ENGINEERING CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 29A, ngõ 356, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107543055. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107543055 | Ngày cấp | 19-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC QUỐC TẾ JAVIKO | Tên giao dịch | IMAC ENGINEERING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 29A, ngõ 356, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 29A, ngõ 356, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0915026256 | Người đại diện | *** *** Thái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | Mã ngành | N78100 |
Từ khoá: 0107543055, IMAC ENGINEERING CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 16 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 17 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (ngành chính) | N78100 |