CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TRẦN GIA
TRAN GIA TS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TRẦN GIA - TRAN GIA TS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 16,đường Lê Quý Đôn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107544813. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107544813 | Ngày cấp | 23-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TRẦN GIA | Tên giao dịch | TRAN GIA TS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16, đường Lê Quý Đôn, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16,đường Lê Quý Đôn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0439710799 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107544813, TRAN GIA TS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 22 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 23 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 24 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 25 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |