CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HP COMPLEX
HP COMPLEX .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HP COMPLEX - HP COMPLEX .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 8E, ngõ 250/50, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107545285. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107545285 | Ngày cấp | 24-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HP COMPLEX | Tên giao dịch | HP COMPLEX .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8E, ngõ 250/50, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8E, ngõ 250/50, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0989299325 | Người đại diện | *** *** Xuyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Mã ngành | A01610 |
Từ khoá: 0107545285, HP COMPLEX .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 15 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 16 | Trồng cây điều | A01230 |
| 17 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 18 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 19 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 20 | Trồng cây chè | A01270 |
| 21 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 22 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 23 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 24 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 25 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 26 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 27 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 28 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 29 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 30 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) | A01610 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 34 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 37 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 38 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 40 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 43 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 44 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 45 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |