CÔNG TY CỔ PHẦN SATSUKI JAPAN

BIDGLOBAL.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SATSUKI JAPAN - BIDGLOBAL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 99, phố Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107545454. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107545454 Ngày cấp24-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SATSUKI JAPAN Tên giao dịchBIDGLOBAL.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 99, phố Trần Bình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 99, phố Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại02435560316 Người đại diện*** *** Mạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2016
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0107545454, BIDGLOBAL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn gạo G46310
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
14 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
15 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
16 Trồng cây lấy sợi A01160
17 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
18 Trồng cây điều A01230
19 Trồng cây hồ tiêu A01240
20 Trồng cây cao su A01250
21 Trồng cây cà phê A01260
22 Trồng cây chè A01270
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
24 Sản xuất sợi C13110
25 Sản xuất vải dệt thoi C13120
26 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
27 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
28 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
29 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
30 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
31 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
32 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
33 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
34 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
35 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
36 Sản xuất giày dép C15200