CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG ĐÔ THÀNH
DO THANH CIE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG ĐÔ THÀNH - DO THANH CIE.,JSC có địa chỉ tại Chúc Đồng, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Chúc Đồng, Xã Thụy Hương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107545729. Người đại diện pháp luật: *** *** Vỹ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107545729 | Ngày cấp | 24-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG ĐÔ THÀNH | Tên giao dịch | DO THANH CIE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Chúc Đồng, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Chúc Đồng, Xã Thụy Hương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0904177902093228936 | Người đại diện | *** *** Vỹ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0107545729, DO THANH CIE.,JSC, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Thụy Hương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 17 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 18 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 19 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 20 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Điều hành tua du lịch | N79120 |